Theo dữ liệu do Enterprise Singapore công bố ngày 3/9, lượng tồn kho thương mại nội địa của Singapore đối với các sản phẩm chưng cất trung gian (middle distillates) đã giảm 6,12% so với tuần trước đó, xuống còn 7,91 triệu thùng trong giai đoạn từ ngày 27/8 đến 2/9, bất chấp việc nhập khẩu cả dầu gasoil và nhiên liệu bay đều tăng mạnh trong cùng kỳ.
Dữ liệu lịch sử cho thấy nhập khẩu dầu gasoil đã tăng vọt lên mức cao nhất trong hơn bốn tháng, đạt 334.572 tấn trong tuần từ 27/8 đến 2/9; mức cao hơn gần nhất được ghi nhận là vào tuần lễ 9-15/4 với 395.676 tấn.
Sự gia tăng này diễn ra trong bối cảnh lượng hàng nhập khẩu từ Bắc Á đổ về ồ ạt, dẫn đầu là Hàn Quốc với 132.405 tấn, tiếp theo là Trung Quốc (52.532 tấn), Đài Loan (42.301 tấn) và Nhật Bản (8.638 tấn), theo số liệu của Enterprise Singapore.
Lượng nhập khẩu từ Malaysia cũng tăng mạnh lên mức 98.695 tấn, so với con số 3.176 tấn của tuần trước đó.
Xuất khẩu dầu gasoil của Singapore đã giảm 13,70% xuống còn 341.531 tấn trong tuần từ 27/8 đến 2/9, so với mức 395.756 tấn của tuần trước đó (vốn là mức cao nhất trong 10 tuần).
Nam Phi là thị trường tiếp nhận khối lượng lớn nhất với 89.278 tấn. Theo các thương nhân kinh doanh sản phẩm chưng cất trung gian, xung đột đang diễn ra tại Trung Đông đã tạo cơ hội cho các dòng chảy kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) từ châu Á sang châu Phi, trong bối cảnh chênh lệch giá giữa hợp đồng tương lai và hợp đồng hoán đổi (EFS) ngày càng nới rộng.
S&P đã đánh giá mức EFS của dầu gasoil cho tháng giao dịch gần nhất — tức chênh lệch giá giữa hợp đồng hoán đổi dầu gasoil hàm lượng lưu huỳnh 10 ppm tại Singapore và hợp đồng tương lai dầu gasoil hàm lượng lưu huỳnh thấp trên sàn ICE — ở mức trung bình âm 134,95 USD/tấn trong giai đoạn 27/8-2/9, so với mức âm 102,97 USD/tấn của tuần trước đó. Mức chênh lệch EFS âm sâu thường cho thấy các dòng chảy hàng hóa hướng về khu vực phía Tây kênh đào Suez mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Tiếp theo là Úc và Malaysia với khối lượng xuất khẩu giảm lần lượt 10,88% và 32,24% so với tuần trước đó, đạt mức tương ứng là 52.560 tấn và 49.993 tấn.
Tuy nhiên, hối lượng xuất khẩu sang Indonesia lại tăng vọt 155,34%, đạt 45.765 tấn.
Các thị trường tiếp theo bao gồm Myanmar, Bangladesh và Philippines với khối lượng lần lượt là 31.454 tấn, 25.649 tấn và 16.981 tấn.
Phần còn lại của lượng hàng xuất khẩu, với tổng cộng 29.847 tấn, được chuyển đến sáu quốc gia khác; trong đó dẫn đầu là Mozambique với 14.533 tấn và Campuchia với 7.104 tấn.